customer agent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đại lý khách hàng: Một cá nhân hoặc đơn vị, thường ở nước ngoài, có nhiệm vụ mua hàng hóa trực tiếp từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp để bán lại. Họ đại diện cho lợi ích của khách hàng hoặc thị trường mục tiêu trong việc mua sắm và phân phối sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manufacturer appointed a customer agent in Europe to handle sales and distribution. (Nhà sản xuất đã chỉ định một người đại lý khách hàng ở châu Âu để xử lý việc bán hàng và phân phối.)
- As a customer agent, her job is to find the best products for her overseas clients. (Là một người đại lý khách hàng, công việc của cô ấy là tìm những sản phẩm tốt nhất cho các khách hàng ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Acting as a customer agent": Hoạt động với tư cách là một đại lý khách hàng.
- His company is acting as a customer agent for several Asian retailers. (Công ty của anh ấy đang hoạt động với tư cách là đại lý khách hàng cho một số nhà bán lẻ châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Purchasing agent (n): Đại lý mua hàng, người chuyên thực hiện việc mua sắm thay cho một tổ chức khác.
- Sales agent (n): Đại lý bán hàng, người chịu trách nhiệm bán sản phẩm cho nhà sản xuất.
- Buyer (n): Người mua, có thể là cá nhân hoặc tổ chức mua hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Foreign buyer: Người mua hàng nước ngoài.
- Overseas agent: Đại lý ở nước ngoài.
- Reseller: Nhà bán lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này thường không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)
Noun
- người đại lý khách hàng